Paratrooper | Nghĩa của từ paratrooper trong tiếng Anh

/ˈperəˌtruːpɚ/

  • Danh Từ
  • lính nhảy dù

Những từ liên quan với PARATROOPER

pilot, scout, commando, mercenary, marine, fighter, gunner, rank, private, infantry, guard, recruit, cadet, guerrilla, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất