Concussion | Nghĩa của từ concussion trong tiếng Anh

/kənˈkʌʃən/

  • Danh Từ
  • sự rung chuyển, sự chấn động
  • (y học) sự chấn động
    1. concussion of the brain: sự chấn động não, sự choáng não

Những từ liên quan với CONCUSSION

clash, clout, injury, jolt, blast, hit, pounding, crash, blow, impact, bump
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất