Conduit | Nghĩa của từ conduit trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌduːwət/

  • Danh Từ
  • máng nước
  • ống cách điện

Những từ liên quan với CONDUIT

aqueduct, spout, course, gully, sewer, race, gutter, conductor, duct, cable, pipeline, canal, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất