Corpulent | Nghĩa của từ corpulent trong tiếng Anh

/ˈkoɚpjələnt/

  • Tính từ
  • to béo, béo tốt

Những từ liên quan với CORPULENT

gross, plump, lusty, bulky, portly, obese, rotund, beefy, fat, overblown, blimp, stout, husky, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất