Rotund | Nghĩa của từ rotund trong tiếng Anh

/roʊˈtʌnd/

  • Tính từ
  • oang oang (giọng nói)
  • kêu rỗng (văn)
  • phốp pháp, mập mạp, tròn trĩnh (người)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tròn

Những từ liên quan với ROTUND

plump, round, solid, pudgy, broad, chunky, portly, obese, beefy, big, stout, husky, elephantine, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất