Lusty | Nghĩa của từ lusty trong tiếng Anh

/ˈlʌsti/

  • Tính từ
  • cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
    1. a lusty young man: một thanh niên cường tráng

Những từ liên quan với LUSTY

hearty, stalwart, rugged, strenuous, robust, sturdy, hale, potent, strong, stout, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất