Hindrance | Nghĩa của từ hindrance trong tiếng Anh

/ˈhɪndrəns/

  • Tính từ
  • sự cản trở
  • trở lực; cái chướng ngại

Những từ liên quan với HINDRANCE

baggage, impediment, snag, deterrent, glitch, barrier, millstone, restriction, clog, drawback, obstacle, interference
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất