Hindrance | Nghĩa của từ hindrance trong tiếng Anh
/ˈhɪndrəns/
- Tính từ
- sự cản trở
- trở lực; cái chướng ngại
Những từ liên quan với HINDRANCE
baggage, impediment, snag, deterrent, glitch, barrier, millstone, restriction, clog, drawback, obstacle, interference