Dodo | Nghĩa của từ dodo trong tiếng Anh

/ˈdoʊˌdoʊ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)

Những từ liên quan với DODO

blockhead, fogey, dumbbell, stupid, nitwit, fossil, eccentric, crank, fellow, goon, galoot, miser, ignoramus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất