Dodo | Nghĩa của từ dodo trong tiếng Anh
/ˈdoʊˌdoʊ/
- Danh Từ
- (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
Những từ liên quan với DODO
blockhead,
fogey,
dumbbell,
stupid,
nitwit,
fossil,
eccentric,
crank,
fellow,
goon,
galoot,
miser,
ignoramus