Downsize | Nghĩa của từ downsize trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌsaɪz/

Những từ liên quan với DOWNSIZE

diminish, retrench, curtail, deduct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất