Retrench | Nghĩa của từ retrench trong tiếng Anh

/rɪˈtrɛntʃ/

  • Động từ
  • hạn chế, giảm (tiền chi tiêu...)
  • bớt đi, bỏ đi, cắt (một đoạn...); cắt xén (một quyển sách); rút ngắn (một bài diễn văn)
  • tự hạn chế chi tiêu, thực hiện tiết kiệm

Những từ liên quan với RETRENCH

omit, decrease, limit, remove, eliminate, delete, confine, conserve, save, lessen, diminish, curtail, abridge, shorten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất