Simmer | Nghĩa của từ simmer trong tiếng Anh

/ˈsɪmɚ/

  • Danh Từ
  • trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi
  • (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...)
    1. at a simmer; on the simmer: bị kìm lại, bị nén lại
  • Động từ
  • sắp sôi, sủi
  • làm cho sủi; ninh nhỏ lửa
  • (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười)

Những từ liên quan với SIMMER

rage, cook, parboil, sparkle, seethe, fret, stir, ferment, fricassee, churn, fume, stew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất