Steamboat | Nghĩa của từ steamboat trong tiếng Anh

/ˈstiːmˌboʊt/

  • Danh Từ
  • tàu chạy bằng hơi nước

Những từ liên quan với STEAMBOAT

bark, launch, ship, bottom, canoe, skiff, Ark, sailboat, raft, gondola, dinghy, bucket, catamaran, ketch, hulk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất