Steamboat | Nghĩa của từ steamboat trong tiếng Anh
/ˈstiːmˌboʊt/
- Danh Từ
- tàu chạy bằng hơi nước
Những từ liên quan với STEAMBOAT
bark,
launch,
ship,
bottom,
canoe,
skiff,
Ark,
sailboat,
raft,
gondola,
dinghy,
bucket,
catamaran,
ketch,
hulk