Guise | Nghĩa của từ guise trong tiếng Anh

/ˈgaɪz/

  • Danh Từ
  • chiêu bài, lốt, vỏ

Những từ liên quan với GUISE

dress, mask, front, role, disguise, pose, demeanor, aspect, semblance, form, showing, mien, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất