Homecoming | Nghĩa của từ homecoming trong tiếng Anh

/ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/

Những từ liên quan với HOMECOMING

entry, rebound, meeting, arrival, appearance, ingress, landing, happening, influx, occurrence, approach, advent, accession
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất