Tolerance | Nghĩa của từ tolerance trong tiếng Anh

/ˈtɑːlərəns/

  • Danh Từ
  • lòng khoan dung; sự tha thứ
    1. to show great tolerance: tỏ ra khoan dung đạo độ
  • sự kiên nhẫn
  • sự chịu đựng; sức chịu đựng
    1. tolerance of heat: sự chịu đựng sức nóng
  • (y học) sự chịu được thuốc

Những từ liên quan với TOLERANCE

resistance, resilience, endurance, grit, stamina, hardness, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất