Ivory | Nghĩa của từ ivory trong tiếng Anh

/ˈaɪvəri/

  • Danh Từ
  • ngà (voi...)
  • màu ngà
  • (số nhiều) đồ bằng ngà
  • (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
  • (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a
  • black ivory
    1. (sử học) những người nô lệ da đen
  • Tính từ
  • bằng ngà
  • màu ngà

Những từ liên quan với IVORY

pallid, neutral, snowy, pale, sallow, colorless, milky, pearly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất