Kimono | Nghĩa của từ kimono trong tiếng Anh

/kəˈmoʊnoʊ/

  • Danh Từ
  • áo kimônô (Nhật)

Những từ liên quan với KIMONO

dress, habit, outfit, costume, negligee, covering, frock, cape, housecoat, muumuu, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất