Sturdy | Nghĩa của từ sturdy trong tiếng Anh

/ˈstɚdi/

  • Tính từ
  • khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng
    1. sturdy child: đứa bé cứng cáp
  • mãnh liệt, mạnh mẽ, kiên quyết
    1. sturdy resistance: sự chống cự mãnh liệt
    2. a sturdy policy: chính sách kiên quyết
  • Danh Từ
  • bệnh chóng mặt (của cừu) (do sán vào óc)

Những từ liên quan với STURDY

hardy, hearty, rugged, lusty, bulky, firm, robust, muscular, hulking, strong, stout, husky, resolute, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất