Mush | Nghĩa của từ mush trong tiếng Anh

/ˈmʌʃ/

  • Danh Từ
  • hồ bột, chất đặc sệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cháo bột mì; cháo ngô
  • chuyện lãng mạn
  • (từ lóng) cái ô
  • cuộc đi xe bằng chó (trên tuyết ở Ca-na-dda)
  • Động từ
  • đi xe bằng chó (trên tuyết)

Những từ liên quan với MUSH

slush, batter, sentimentality, affectation, schmaltz, hominy, mash, flattery, romanticism, dough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất