Obdurate | Nghĩa của từ obdurate trong tiếng Anh

/ˈɑːbdərət/

  • Tính từ
  • cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
  • ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

Những từ liên quan với OBDURATE

relentless, iron, heartless, inexorable, firm, dogged, hard, perverse, mulish, adamant, fixed, harsh, implacable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất