Obdurate | Nghĩa của từ obdurate trong tiếng Anh
/ˈɑːbdərət/
- Tính từ
- cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
- ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh
Những từ liên quan với OBDURATE
relentless, iron, heartless, inexorable, firm, dogged, hard, perverse, mulish, adamant, fixed, harsh, implacable