Occasional | Nghĩa của từ occasional trong tiếng Anh

/əˈkeɪʒənl̟/

  • Tính từ
  • thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
    1. an occasional worker: công nhân phụ động
    2. an occasional visitor: người khách thỉnh thoảng mới đến
  • (thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện
  • occasional cause
    1. lý do phụ, lý do bề ngoài

Những từ liên quan với OCCASIONAL

rare, specific, particular, especial, desultory, few, special, odd, intermittent, scarce, casual, seldom, random, incidental
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất