Overstuffed | Nghĩa của từ overstuffed trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈstʌft/

  • Tính từ
  • quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
  • bọc quá nhiều (ghế...)
  • phệ bụng

Những từ liên quan với OVERSTUFFED

pad, pack, pudgy, satiate, RAM, fill, stow, corpulent, obese, fat, outsize, shove, stout, cram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất