Overstuffed | Nghĩa của từ overstuffed trong tiếng Anh
/ˌoʊvɚˈstʌft/
- Tính từ
- quá dài, rườm rà, quá nhồi nhét
- bọc quá nhiều (ghế...)
- phệ bụng
Những từ liên quan với OVERSTUFFED
pad,
pack,
pudgy,
satiate,
RAM,
fill,
stow,
corpulent,
obese,
fat,
outsize,
shove,
stout,
cram