Reed | Nghĩa của từ reed trong tiếng Anh

/ˈriːd/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) sậy
  • tranh (để lợp nhà)
  • (thơ ca) mũi tên
  • (thơ ca) ống sáo bằng sậy
  • thơ đồng quê
  • (âm nhạc) lưỡi gà
  • (số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà
  • (nghành dệt) khổ khuôn, go
  • a broken reed
    1. người không thể nhờ cậy được; vật không thể dựa vào được
  • to lean on a read
    1. dựa vào một cái gì không chắc chắn, nhờ cậy người nào không có thế lực
  • Động từ
  • lợp tranh (mái nhà)
  • đánh (cỏ) thành tranh
  • (âm nhạc) đặt lưỡi gà (vào nhạc khí)

Những từ liên quan với REED

slat, shaft, chip, axis, bent, spire, marker, spike, quill, splinter, nib, stick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất