Retiring | Nghĩa của từ retiring trong tiếng Anh

/rɪˈtaɪrɪŋ/

  • Tính từ
  • xa lánh mọi người, không thích xuất đầu lộ diện
  • kín đáo; khiêm tốn
  • dành cho người về hưu
    1. a retiring allowance: tiền trợ cấp cho người về hưu

Những từ liên quan với RETIRING

quiet, modest, humble, recessive, bashful, reticent, coy, reserved, backward, restrained, diffident, demure, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất