Samba | Nghĩa của từ samba trong tiếng Anh

/ˈsæmbə/

  • Danh Từ
  • điệu nhảy xamba
  • Động từ
  • điệu nhảy xamba

Những từ liên quan với SAMBA

tango, promenade, jump, frolic, hustle, shimmy, caper, strut, disco, skip, rock, cavort, hop, leap, jig
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất