Tango | Nghĩa của từ tango trong tiếng Anh

/ˈtæŋgoʊ/

  • Danh Từ
  • điệu nhảy tănggô
    1. to dance the tango: nhảy điệu tănggô
  • Động từ
  • nhảy điệu tănggô

Những từ liên quan với TANGO

promenade, samba, jump, frolic, hustle, shimmy, caper, strut, disco, skip, rock, cavort, hop, leap, jig
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất