Schmo | Nghĩa của từ schmo trong tiếng Anh

/ˈʃmoʊ/

  • Danh Từ
  • (Mỹ) người ngốc nghếch

Những từ liên quan với SCHMO

lightweight, sap, idiot, jackass, blockhead, boob, clod, nitwit, innocent, simple, oaf, dolt, cretin, nerd, moron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất