Stiletto | Nghĩa của từ stiletto trong tiếng Anh

/stəˈlɛtoʊ/

  • Danh Từ
  • dao găm nhỏ
  • cái giùi
  • Động từ
  • đâm bằng dao găm nhỏ

Những từ liên quan với STILETTO

sickle, cannon, pistol, blade, shotgun, revolver, machete, firearm, bayonet, cutter, scalpel, gun, missile, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất