Taper | Nghĩa của từ taper trong tiếng Anh

/ˈteɪpɚ/

  • Danh Từ
  • cây nến nhỏ
  • Tính từ
  • vuốt, thon, nhọn, búp măng
    1. taper fingers: ngón tay búp măng
  • Động từ
  • vuốt thon, thon hình búp măng

Những từ liên quan với TAPER

rescind, close, narrow, abate, lessen, diminish, drain, fade, recede, dwindle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất