Dwindle | Nghĩa của từ dwindle trong tiếng Anh

/ˈdwɪndl̟/

  • Động từ
  • nhỏ lại, thu nhỏ lại, teo đi, co lại
  • thoái hoá, suy đi
  • to dwindle away
    1. nhỏ dần đi
  • suy yếu dần, hao mòn dần

Những từ liên quan với DWINDLE

decrease, fall, abate, decay, shrink, decline, lessen, diminish, sink, shrivel, drain, drop, fade, ebb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất