Tart | Nghĩa của từ tart trong tiếng Anh

/ˈtɑɚt/

  • Danh Từ
  • bánh nhân hoa quả
  • (từ lóng) người con gái hư, người con gái đĩ thoả
  • Tính từ
  • chua; chát
  • (nghĩa bóng) chua, chua chát, chua cay
    1. a tart answer: một câu trả lời chua chát
  • hay cáu gắt, quàn quạu, bắn tính (người, tính nết)

Những từ liên quan với TART

cutting, acrimonious, roll, barbed, acid, astringent, dry, éclair, biting, popover, pie, caustic, acerbic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất