Turf | Nghĩa của từ turf trong tiếng Anh

/ˈtɚf/

  • Danh Từ
  • lớp đất mặt (đầy rễ cỏ)
  • Ai-len than bùn
  • (the turf) cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa
    1. one of the most familiar faces on the turf: một trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
  • Động từ
  • lát bằng tảng đất có cỏ
  • to turf out
    1. (từ lóng) tống cổ ra, đuổi ra

Những từ liên quan với TURF

domain, ground, greensward, neighborhood, sod, racetrack, street, lawn, haunt, earth, grass, region, area, peat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất