Peat | Nghĩa của từ peat trong tiếng Anh

/ˈpiːt/

  • Danh Từ
  • than bùn
  • cục than bùn, tảng than bùn
  • (định ngữ) (thuộc) than bùn
  • Tính từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cô gái, người đẹp

Những từ liên quan với PEAT

marshland, ground, dirt, sod, marsh, slough, lawn, fen, mire, earth, grass, lowland, moss, quagmire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất