Sod | Nghĩa của từ sod trong tiếng Anh
/ˈsɑːd/
- Danh Từ
- bụng (ch).
- đám cỏ
- lớp đất mặt (ở đồng cỏ)
- under the sod: chôn dưới đất, nằm trong mồ
- Động từ
- trồng cỏ xanh lên (đám đất)
- ném đất (vào ai)
/ˈsɑːd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày