Ululate | Nghĩa của từ ululate trong tiếng Anh

/ˈʌljəˌleɪt/

  • Động từ
  • tru (chó)
  • tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ)
  • gào thét, rú lên (bão)

Những từ liên quan với ULULATE

hoot, quest, clamor, roar, shriek, bark, shout, groan, lament, outcry, bellow, moan, bawl, blubber, growl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất