Ululate | Nghĩa của từ ululate trong tiếng Anh
/ˈʌljəˌleɪt/
- Động từ
- tru (chó)
- tru tréo, la hét (vì đau, vì sợ)
- gào thét, rú lên (bão)
Những từ liên quan với ULULATE
hoot,
quest,
clamor,
roar,
shriek,
bark,
shout,
groan,
lament,
outcry,
bellow,
moan,
bawl,
blubber,
growl