Unassisted | Nghĩa của từ unassisted trong tiếng Anh

/ˌʌnəˈsɪstəd/

  • Tính từ
  • không được giúp đỡ

Những từ liên quan với UNASSISTED

solitary, solo, desolate, stag, individual, single, abandoned, friendless, forlorn, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất