Unresolved | Nghĩa của từ unresolved trong tiếng Anh
/ˌʌnrɪˈzɑːlvd/
- Tính từ
- còn do dự, chưa quyết định
- không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc)
- không được tách ra thành thành phần cấu tạo
- (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai
Những từ liên quan với UNRESOLVED
unsettled, pending, incomplete, indecisive, moot, irresolute, doubtful, hesitant