Unresolved | Nghĩa của từ unresolved trong tiếng Anh

/ˌʌnrɪˈzɑːlvd/

  • Tính từ
  • còn do dự, chưa quyết định
  • không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc)
  • không được tách ra thành thành phần cấu tạo
  • (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai

Những từ liên quan với UNRESOLVED

unsettled, pending, incomplete, indecisive, moot, irresolute, doubtful, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất