Vacillate | Nghĩa của từ vacillate trong tiếng Anh
/ˈvæsəˌleɪt/
- Động từ
- lắc lư, lảo đảo; chập chờn
- do dự, dao động
- to vacillate between two courses of action: do dự giữa hai đường lối hành động
/ˈvæsəˌleɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày