Vacillate | Nghĩa của từ vacillate trong tiếng Anh

/ˈvæsəˌleɪt/

  • Động từ
  • lắc lư, lảo đảo; chập chờn
  • do dự, dao động
    1. to vacillate between two courses of action: do dự giữa hai đường lối hành động

Những từ liên quan với VACILLATE

reel, hedge, alternate, hesitate, hover, dither, change, oscillate, seesaw, pause, rock, straddle, fluctuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất