Ventilator | Nghĩa của từ ventilator trong tiếng Anh

/ˈvɛntəˌleɪtɚ/

  • Danh Từ
  • bộ thông gió, máy thông gió; quạt
  • cửa sổ thông gió (ô tô)
  • (kiến trúc) cửa thông hơi

Những từ liên quan với VENTILATOR

chase, orifice, avenue, aperture, flue, split, hearth, chimney, hole, fireplace, drain, duct, stack, exit, furnace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất