Veteran | Nghĩa của từ veteran trong tiếng Anh

/ˈvɛtərən/

  • Danh Từ
  • người kỳ cựu
    1. the veterans of the teaching profession: những người kỳ cựu trong nghề dạy học
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh
  • Tính từ
  • kỳ cựu
    1. a veteran statesman: một chính khách kỳ cựu
    2. a veteran soldier: lính kỳ cựu
    3. veteran troops: quân đội thiện chiến
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
    1. veteran service: sở cựu chiến binh

Những từ liên quan với VETERAN

steady, practical, expert, old, proficient, adept, GI, pro, sourdough, skilled, hardened, practiced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất