Wayward | Nghĩa của từ wayward trong tiếng Anh
/ˈweɪˌwɚd/
- Tính từ
- ương ngạnh, bướng bỉnh (trẻ con...)
- hay thay đổi, bất thường (tính tình)
Những từ liên quan với WAYWARD
immoral, fractious, rebellious, capricious, headstrong, flighty, fickle, balky, errant, recalcitrant, disorderly, disobedient, changeable