Whisk | Nghĩa của từ whisk trong tiếng Anh

/ˈwɪsk/

  • Danh Từ
  • sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ
    1. a whisk of the tail: cái vẫy đuôi nhẹ
  • phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi
  • cái đánh trứng, cái đánh kem
  • Động từ
  • vụt, đập vút vút
    1. to whisk the air: đập vút vút vào không khí
  • vẫy (đuôi)
  • đánh (trứng, kem...)
  • lướt nhanh như gió
  • to whisk along
    1. lôi nhanh đi
  • to whisk away
    1. xua (ruồi)
  • lấy nhanh, đưa (mang) nhanh đi, lấy biến đi (cái gì)
  • gạt thầm, chùi vội (nước mắt)
  • đi vun vút
  • to whisk off
    1. đưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi

Những từ liên quan với WHISK

wipe, speed, rush, barrel, fly, dash, shoot, race, bullet, flutter, flick, hurry, dart, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất