Wrapping | Nghĩa của từ wrapping trong tiếng Anh
/ˈræpɪŋ/
- Danh Từ
- sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
- giấy bọc, vải bọc
Những từ liên quan với WRAPPING
encase,
enfold,
immerse,
pack,
bundle,
bind,
shroud,
enclose,
bandage,
cover,
fold,
hide,
drape,
encircle,
clothe