Wrapping | Nghĩa của từ wrapping trong tiếng Anh

/ˈræpɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
  • giấy bọc, vải bọc

Những từ liên quan với WRAPPING

encase, enfold, immerse, pack, bundle, bind, shroud, enclose, bandage, cover, fold, hide, drape, encircle, clothe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất