Shroud | Nghĩa của từ shroud trong tiếng Anh

/ˈʃraʊd/

  • Danh Từ
  • vải liệm
  • màn che giấu
    1. the whole affair was wrapped in a shroud of mystery: tất cả vấn đề còn ở trong màn bí mật
  • (số nhiều) mạng thừng chằng cột buồm
  • Động từ
  • liệm, khâm liệm
  • giấu, che đậy

Những từ liên quan với SHROUD

dress, shade, shadow, shelter, cover, screen, pall, envelope, clothing, garment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất