Wrench | Nghĩa của từ wrench trong tiếng Anh

/ˈrɛntʃ/

  • Danh Từ
  • sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật mạnh
  • sự trật, sự sái (chân, mắt cá)
    1. he gave a wrench to his ankle: anh ta trật mắt cá
  • nỗi đau đớn khổ sở (do bị chia lìa, do có người thân phải đi xa lâu)
  • (kỹ thuật) chìa vặn đai ốc
  • Động từ
  • vặn mạnh, xoắn; giật mạnh
    1. to wrench the door open: giật toang cửa
  • (y học) làm trật, làm sái (mắt cá...)
  • làm trẹo đi, làm trệch đi, làm sai đi (nghĩ một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự việc, sự thật...)

Những từ liên quan với WRENCH

wring, pinch, bend, rip, pervert, dislodge, screw, sprain, distort, compel, rend, contort, dislocate, pull, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất