Attire | Nghĩa của từ attire trong tiếng Anh

/əˈtajɚ/

  • Danh Từ
  • quần áo; đồ trang điểm
  • sừng hươu, sừng nai
  • Động từ
  • mặc quần áo cho; trang điểm cho
    1. simply attired: ăn mặc giản dị

Những từ liên quan với ATTIRE

gear, habit, garb, outfit, raiment, costume, getup, clothes, apparel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất