War | Nghĩa của từ war trong tiếng Anh

/ˈwoɚ/

  • Danh Từ
  • chiến tranh
    1. aggressive war: chiến tranh xâm lược
    2. nuclear war: chiến tranh hạt nhân
    3. local war: chiến tranh cục bộ
    4. war of nerves: chiến tranh cân não
    5. the Great Was; World War I: đại chiến I
    6. World War II: đại chiến II
    7. to be at war with: có chiến tranh với
    8. to declare war on (against, upon): tuyên chiến với
    9. to go to the wars: ra đi chiến đấu
    10. to make (wage) war on (upon): tiến thành chiến tranh với
  • đấu tranh
    1. war between man and nature: sự đấu tranh của con người với thiên nhiên
  • (định ngữ) chiến tranh
    1. war seat: chiến trường
    2. on a war footing: sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng lao vào chiến tranh
    3. war loan: nợ chiến tranh
  • Động từ
  • (+ down) lấy chiến tranh để khuất phục
  • (nghĩa bóng) đấu tranh, chống lại, đối chọi, mâu thuẫn
    1. warring principles: những nguyên tắc đối chọi nhau
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (+ against, with) đánh nhau, gây chiến, xung đột
    1. to war against (with) a neighbouring country: đánh nhau với một nước láng giềng

Những từ liên quan với WAR

struggle, shoot, clash, shell, battle, strife, conflict, bloodshed, differ, attempt, contest, enmity, contend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất