Breeze | Nghĩa của từ breeze trong tiếng Anh

/ˈbriːz/

  • Danh Từ
  • ruồi trâu
  • than cám
  • gió nhẹ
  • (địa lý,địa chất) gió brizơ
  • (từ lóng) sự cãi cọ
  • (từ lóng) sự nổi cáu
  • to fan the breezes
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
  • to get (have) the breeze up
    1. (thông tục) phát cáu, nối cáu
  • sợ hãi
  • Động từ
  • thổi nhẹ
  • (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)
  • to breeze up
    1. thổi mạnh thêm (gió)

Những từ liên quan với BREEZE

zephyr, air, breath, draft, cruise, sail, glide, flurry, current, move, gust, hurry, puff, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất