Buxom | Nghĩa của từ buxom trong tiếng Anh

/ˈbʌksəm/

  • Tính từ
  • nẩy nở, đẫy đà

Những từ liên quan với BUXOM

built, curvy, lusty, robust, stacked, chubby, ample, curvaceous, comely, busty, healthy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất