Horned | Nghĩa của từ horned trong tiếng Anh

/ˈhoɚnd/

  • Tính từ
  • có sừng
    1. horned cattle: vật nuôi có sừng
  • có hai đầu nhọn cong như sừng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bị cắm sừng, bị vợ cho mọc sừng

Những từ liên quan với HORNED

smack, salient, serrated, pointed, shooting, acute, shove, jagged, keen, gnawing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất